Tài nguyên Website

Violet Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • GoStats.vn Thống kê

    FlagCounter.com Thống kê

    free counters

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Điều tra ý kiến

    Bạn thấy trang này như thế nào?
    Đẹp
    Bình thường
    Đơn điệu
    Ý kiến khác

    Hỗ trợ trực tuyến

    • (Ngô Thanh Tuấn)

    Ảnh ngẫu nhiên

    IMG_0535.jpg IMG_0504.jpg IMG_0553_moi.jpg DSC017111.jpg DSC017711.jpg P1010014.jpg P1010015.jpg BONG_DA.flv 0119.jpg Loan_dem_giang_sinh_2012.swf GHK1_Hai1.swf DSC_00061.jpg DSC01790.jpg DSC_00031.jpg DSC01899.jpg HINH_ANH_HOI_TRAI_26_031.flv DSC01788.jpg THU_THUAT_CHEN_WINDOWS_MEDIA_PLAYER_VAO_POWER_POINT.flv Lichsutruong.swf Chuc_2011_loan.swf

    Choose your Language

    Lời hay ý đẹp

    ""

    Chào mừng quý vị đến với PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN CAI LẬY.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    Phân công chuyên môn 2010-2011

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: Thầy Nguyễn Quang Trình
    Người gửi: Lâm Hồng Phúc
    Ngày gửi: 15h:46' 09-09-2011
    Dung lượng: 315.5 KB
    Số lượt tải: 11
    Số lượt thích: 0 người
    PHÒNG GD & ĐT CAI LẬY BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN ( KỲ I -2010-2011)
    TRƯỜNG THCS PHÚ CƯỜNG ÁP DỤNG: 16/8/2010 đến 29/8/2010 Tuần 1-2
    Tổ: Gốc Chức Phân Số Phân Số Phân Số Phân Số Kiêm Số Kiêm Số chính Phổ Dư /
    CM Đào Tạo Họ và tên GV vụ công tiết công tiết công tiết công tiết nhiệm tiết nhiệm tiết qui cập Tổng Thiếu
    1 2 3 4 1 2
    Toán -Lý Lâm Hồng Phúc HT BTCB 1 Lý 8.1 1 2 2 0
    Lý-KTCN Nguyễn Quang Trình PHT Cngh 812 4 4 4 0
    Văn TD-ĐĐ Huỳnh Văn Liêm ctrách Tổng phụ trách đội TD 7123 6 6 6 0
    Phòng Kế Toán Huỳnh Thị Thuỷ ctrách KT
    Hoá Sinh Lê Văn Chót ctrách Phổ cập
    Hoá Sinh Võ Thị Hiền Ctrách TB-THTN
    Cộng 5 0 7 0 0 12 12 0
    Toán -Lý Nguyễn Đình Toàn ttcm Toan 812 8 TTCM 3 QLHS 3 CTCĐ 3 2 19 19 0
    Toán Toán -Lý Nguyễn Huỳnh Hằng Toan 912 8 8 Toan 73 4 CN: 9.1 4.75 16.75 16.75 -2.25
    Lý Toán -Lý Nguyễn Văn Đựng Toán 6123 12 Lý 912 4 CN: 63 4.5 20.5 20.5 1.5
    Tin Toán -Lý Nguyễn Ngọc Hiền Toan 712 8 Lý 6123 3 Lý 82 1 CN: 72 4.5 16.5 8 24.5 5.5
    Toán -Tin Lê Thị Ngọc Kiều VT: 6123 6 VT: 723 4 VT: 912 4 CN: 61 4.5 18.5 18.5 -0.5
    Toán -Tin Lê Thị Hoà Bình con nhỏ 6 VT: 71 6 2 VT: 812 4 QLPM 9.5 15.5 15.5 -0.5
    Toán -Lý Phan Văn Hên ctrách Thư viện Lý: 7123 3 Cngh: 912 2 5 5 0
    Cộng 42 20 14 12.5 21.25 111.75 119.75 3.75
    Sử - Địa Trương Quốc Thâm Sử 63 1 Sử 7123 6 Sử 812 4 Sử 912 2 CN: 92 4.5 17.5 3 20.5 1.5
    Sử - Địa Giãng T Ngọc Dung Sử 612 2 6 Đia 6123 3 3 Đia 7123 6 Địa: 812 2 Đia 912 4 TTND 2 19 3 22 3
    Văn Văn - Sử Bạch Thị Mai Nhi Văn 613 8 Văn 812 8 CN: 82 4.5 20.5 20.5 1.5
    Sử Văn - Sử Nguyễn Văn Nhiệm Văn 7123 12 CN: 71 4.5 16.5 6 22.5 3.5
    Địa Văn - gdcd Ng Thị Huỳnh Quyên ttcm
    Văn - gdcd Lê Tấn Đat Văn 912 10 Gdcd 6123 3 Gdcd 7123 3 Gdcd 812 2 Gdcd 912 2 20 20 1
    Thể Dục Nguyễn Văn Lộc TD: 6123 6 TD: 812 4 4 TD: 912 4 CN: 62 4.5 18.5 18.5 -0.5
    Văn Trần Thị Bé Ba ctrách Văn 62 4 4 4 0
    Cộng 43 24 17 6 22 4 116 128 10
    Hoá - Sinh Phan Thị Năm ttcm Hoá 912 4 Sinh 6123 6 Sinh 812 4 TTCM 3 TKHĐ 2 19 2 21 2
    Hoá Hoá - Sinh Phạm T Ánh Nguyệt Sinh 7123 6 6 Sinh 912 6 4 Hoá 812 4 CN: 81 4.5 18.5 18.5 -0.5
    Sinh Anh Văn Nguyễn Văn Khen Anh 7123 12 Anh 912 6 18 18 -1
    Anh Anh Văn Trương Vĩnh Chinh Anh 6123 12 Anh 812 8 20 20 1
    MT Mỹ-Thuật Võ Thị Thoa ctrách VT-TQ MT 6123 3 Cngh 62 2 5 5 0
    Mỹ-Thuật Ng Thị Bích Thảo MT: 7123 3 MT: 812 2 MT: 912 2 Cngh 613 4 CN: 73 4.5 Cn 7123 3 18.5 18.5 -0.5
    Cộng 37 29 12 7 9 5 99 101 1
    127 73 50 25.5 52.25 338.75 360.75 14.75
    PHÒNG GD & ĐT CAI LẬY BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN ( KỲ I -2010-2011)
    TRƯỜNG THCS PHÚ CƯỜNG ÁP DỤNG: 30/8/2010 đến 12/9/2010 Tuần 3-4 TOAN MAT
    Tổ: Gốc Chức Phân Số Phân Số Phân Số Phân Số Kiêm Số Kiêm Số chính Phổ Dư /
    CM Đào Tạo Họ và tên GV vụ công tiết công tiết công tiết công tiết nhiệm tiết nhiệm tiết qui cập Tổng Thiếu
    1 2 3 4 1 2
    Toán -Lý Lâm Hồng Phúc HT BTCB 1 Lý 8.1 1 2 2 0
    Lý-KTCN Nguyễn Quang Trình PHT Cngh 812 4 4 4 0
    Văn TD-ĐĐ Huỳnh Văn Liêm ctrách Tổng phụ trách đội TD 7123 6 6 6 0
    Phòng Kế Toán Huỳnh Thị Thuỷ ctrách KT
    Hoá Sinh Lê Văn Chót ctrách Phổ cập
    Hoá Sinh Võ Thị Hiền Ctrách TB-THTN
    Cộng 5 0 7 0 0 12 12 0
    Toán Toán -Lý Nguyễn Huỳnh Hằng Toan 912 8 8 Toan 73 4 CN: 9.1 4.75 16.75 16.75 -2.25
    Lý Toán -Lý Nguyễn Văn Đựng Toán 6123 12 Lý 912 4 CN: 63 4.5 20.5 20.5 1.5
    Tin Toán -Lý Nguyễn Ngọc Hiền Toan 712 8 Lý 6123 3 Lý 82 1 CN: 72 4.5 16.5 8 24.5 5.5
    Toán -Tin Lê Thị Ngọc Kiều VT: 6123 6 VT: 723 4 VT: 912 4 Toan 812 8 CN: 61 4.5 26.5 26.5 7.5
    Toán -Tin Lê Thị Hoà Bình con nhỏ 6 VT: 71 6 2 VT: 812 4 QLPM 9.5 15.5 15.5 -0.5
    Toán -Lý Phan Văn Hên ctrách Thư viện Lý: 7123 3 Cngh: 912 2 5 5 0
    Cộng 34 20 11 17.5 18.25 100.75 108.75 11.75
    Sử - Địa Trương Quốc Thâm Sử 63 1 Sử 7123 6 Sử 812 4 Sử 912 2 CN: 92 4.5 17.5 3 20.5 1.5
    Sử - Địa Giãng T Ngọc Dung Sử 612 2 6 Đia 6123 3 3 Đia 7123 6 Địa: 812 2 Đia 912 4 TTND 2 19 3 22 3
    Văn Văn - Sử Bạch Thị Mai Nhi Văn 613 8 Văn 812 8 CN: 82 4.5 20.5 20.5 1.5
    Sử Văn - Sử Nguyễn Văn Nhiệm Văn 7123 12 CN: 71 4.5 16.5 6 22.5 3.5
    Địa Văn - gdcd Ng Thị Huỳnh Quyên ttcm
    Văn - gdcd Lê Tấn Đat Văn 912 10 Gdcd 6123 3 Gdcd 7123 3 Gdcd 812 2 Gdcd 912 2 20 20 1
    Thể Dục Nguyễn Văn Lộc TD: 6123 6 TD: 812 4 4 TD: 912 4 CN: 62 4.5 18.5 18.5 -0.5
    Văn Trần Thị Bé Ba ctrách Văn 62 4 4 4 0
    Cộng 43
     
    Gửi ý kiến