Chào mừng quý vị đến với PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN CAI LẬY.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Phân công chuyên môn 2010-2011

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Thầy Nguyễn Quang Trình
Người gửi: Lâm Hồng Phúc
Ngày gửi: 15h:46' 09-09-2011
Dung lượng: 315.5 KB
Số lượt tải: 11
Nguồn: Thầy Nguyễn Quang Trình
Người gửi: Lâm Hồng Phúc
Ngày gửi: 15h:46' 09-09-2011
Dung lượng: 315.5 KB
Số lượt tải: 11
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD & ĐT CAI LẬY BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN ( KỲ I -2010-2011)
TRƯỜNG THCS PHÚ CƯỜNG ÁP DỤNG: 16/8/2010 đến 29/8/2010 Tuần 1-2
Tổ: Gốc Chức Phân Số Phân Số Phân Số Phân Số Kiêm Số Kiêm Số chính Phổ Dư /
CM Đào Tạo Họ và tên GV vụ công tiết công tiết công tiết công tiết nhiệm tiết nhiệm tiết qui cập Tổng Thiếu
1 2 3 4 1 2
Toán -Lý Lâm Hồng Phúc HT BTCB 1 Lý 8.1 1 2 2 0
Lý-KTCN Nguyễn Quang Trình PHT Cngh 812 4 4 4 0
Văn TD-ĐĐ Huỳnh Văn Liêm ctrách Tổng phụ trách đội TD 7123 6 6 6 0
Phòng Kế Toán Huỳnh Thị Thuỷ ctrách KT
Hoá Sinh Lê Văn Chót ctrách Phổ cập
Hoá Sinh Võ Thị Hiền Ctrách TB-THTN
Cộng 5 0 7 0 0 12 12 0
Toán -Lý Nguyễn Đình Toàn ttcm Toan 812 8 TTCM 3 QLHS 3 CTCĐ 3 2 19 19 0
Toán Toán -Lý Nguyễn Huỳnh Hằng Toan 912 8 8 Toan 73 4 CN: 9.1 4.75 16.75 16.75 -2.25
Lý Toán -Lý Nguyễn Văn Đựng Toán 6123 12 Lý 912 4 CN: 63 4.5 20.5 20.5 1.5
Tin Toán -Lý Nguyễn Ngọc Hiền Toan 712 8 Lý 6123 3 Lý 82 1 CN: 72 4.5 16.5 8 24.5 5.5
Toán -Tin Lê Thị Ngọc Kiều VT: 6123 6 VT: 723 4 VT: 912 4 CN: 61 4.5 18.5 18.5 -0.5
Toán -Tin Lê Thị Hoà Bình con nhỏ 6 VT: 71 6 2 VT: 812 4 QLPM 9.5 15.5 15.5 -0.5
Toán -Lý Phan Văn Hên ctrách Thư viện Lý: 7123 3 Cngh: 912 2 5 5 0
Cộng 42 20 14 12.5 21.25 111.75 119.75 3.75
Sử - Địa Trương Quốc Thâm Sử 63 1 Sử 7123 6 Sử 812 4 Sử 912 2 CN: 92 4.5 17.5 3 20.5 1.5
Sử - Địa Giãng T Ngọc Dung Sử 612 2 6 Đia 6123 3 3 Đia 7123 6 Địa: 812 2 Đia 912 4 TTND 2 19 3 22 3
Văn Văn - Sử Bạch Thị Mai Nhi Văn 613 8 Văn 812 8 CN: 82 4.5 20.5 20.5 1.5
Sử Văn - Sử Nguyễn Văn Nhiệm Văn 7123 12 CN: 71 4.5 16.5 6 22.5 3.5
Địa Văn - gdcd Ng Thị Huỳnh Quyên ttcm
Văn - gdcd Lê Tấn Đat Văn 912 10 Gdcd 6123 3 Gdcd 7123 3 Gdcd 812 2 Gdcd 912 2 20 20 1
Thể Dục Nguyễn Văn Lộc TD: 6123 6 TD: 812 4 4 TD: 912 4 CN: 62 4.5 18.5 18.5 -0.5
Văn Trần Thị Bé Ba ctrách Văn 62 4 4 4 0
Cộng 43 24 17 6 22 4 116 128 10
Hoá - Sinh Phan Thị Năm ttcm Hoá 912 4 Sinh 6123 6 Sinh 812 4 TTCM 3 TKHĐ 2 19 2 21 2
Hoá Hoá - Sinh Phạm T Ánh Nguyệt Sinh 7123 6 6 Sinh 912 6 4 Hoá 812 4 CN: 81 4.5 18.5 18.5 -0.5
Sinh Anh Văn Nguyễn Văn Khen Anh 7123 12 Anh 912 6 18 18 -1
Anh Anh Văn Trương Vĩnh Chinh Anh 6123 12 Anh 812 8 20 20 1
MT Mỹ-Thuật Võ Thị Thoa ctrách VT-TQ MT 6123 3 Cngh 62 2 5 5 0
Mỹ-Thuật Ng Thị Bích Thảo MT: 7123 3 MT: 812 2 MT: 912 2 Cngh 613 4 CN: 73 4.5 Cn 7123 3 18.5 18.5 -0.5
Cộng 37 29 12 7 9 5 99 101 1
127 73 50 25.5 52.25 338.75 360.75 14.75
PHÒNG GD & ĐT CAI LẬY BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN ( KỲ I -2010-2011)
TRƯỜNG THCS PHÚ CƯỜNG ÁP DỤNG: 30/8/2010 đến 12/9/2010 Tuần 3-4 TOAN MAT
Tổ: Gốc Chức Phân Số Phân Số Phân Số Phân Số Kiêm Số Kiêm Số chính Phổ Dư /
CM Đào Tạo Họ và tên GV vụ công tiết công tiết công tiết công tiết nhiệm tiết nhiệm tiết qui cập Tổng Thiếu
1 2 3 4 1 2
Toán -Lý Lâm Hồng Phúc HT BTCB 1 Lý 8.1 1 2 2 0
Lý-KTCN Nguyễn Quang Trình PHT Cngh 812 4 4 4 0
Văn TD-ĐĐ Huỳnh Văn Liêm ctrách Tổng phụ trách đội TD 7123 6 6 6 0
Phòng Kế Toán Huỳnh Thị Thuỷ ctrách KT
Hoá Sinh Lê Văn Chót ctrách Phổ cập
Hoá Sinh Võ Thị Hiền Ctrách TB-THTN
Cộng 5 0 7 0 0 12 12 0
Toán Toán -Lý Nguyễn Huỳnh Hằng Toan 912 8 8 Toan 73 4 CN: 9.1 4.75 16.75 16.75 -2.25
Lý Toán -Lý Nguyễn Văn Đựng Toán 6123 12 Lý 912 4 CN: 63 4.5 20.5 20.5 1.5
Tin Toán -Lý Nguyễn Ngọc Hiền Toan 712 8 Lý 6123 3 Lý 82 1 CN: 72 4.5 16.5 8 24.5 5.5
Toán -Tin Lê Thị Ngọc Kiều VT: 6123 6 VT: 723 4 VT: 912 4 Toan 812 8 CN: 61 4.5 26.5 26.5 7.5
Toán -Tin Lê Thị Hoà Bình con nhỏ 6 VT: 71 6 2 VT: 812 4 QLPM 9.5 15.5 15.5 -0.5
Toán -Lý Phan Văn Hên ctrách Thư viện Lý: 7123 3 Cngh: 912 2 5 5 0
Cộng 34 20 11 17.5 18.25 100.75 108.75 11.75
Sử - Địa Trương Quốc Thâm Sử 63 1 Sử 7123 6 Sử 812 4 Sử 912 2 CN: 92 4.5 17.5 3 20.5 1.5
Sử - Địa Giãng T Ngọc Dung Sử 612 2 6 Đia 6123 3 3 Đia 7123 6 Địa: 812 2 Đia 912 4 TTND 2 19 3 22 3
Văn Văn - Sử Bạch Thị Mai Nhi Văn 613 8 Văn 812 8 CN: 82 4.5 20.5 20.5 1.5
Sử Văn - Sử Nguyễn Văn Nhiệm Văn 7123 12 CN: 71 4.5 16.5 6 22.5 3.5
Địa Văn - gdcd Ng Thị Huỳnh Quyên ttcm
Văn - gdcd Lê Tấn Đat Văn 912 10 Gdcd 6123 3 Gdcd 7123 3 Gdcd 812 2 Gdcd 912 2 20 20 1
Thể Dục Nguyễn Văn Lộc TD: 6123 6 TD: 812 4 4 TD: 912 4 CN: 62 4.5 18.5 18.5 -0.5
Văn Trần Thị Bé Ba ctrách Văn 62 4 4 4 0
Cộng 43
TRƯỜNG THCS PHÚ CƯỜNG ÁP DỤNG: 16/8/2010 đến 29/8/2010 Tuần 1-2
Tổ: Gốc Chức Phân Số Phân Số Phân Số Phân Số Kiêm Số Kiêm Số chính Phổ Dư /
CM Đào Tạo Họ và tên GV vụ công tiết công tiết công tiết công tiết nhiệm tiết nhiệm tiết qui cập Tổng Thiếu
1 2 3 4 1 2
Toán -Lý Lâm Hồng Phúc HT BTCB 1 Lý 8.1 1 2 2 0
Lý-KTCN Nguyễn Quang Trình PHT Cngh 812 4 4 4 0
Văn TD-ĐĐ Huỳnh Văn Liêm ctrách Tổng phụ trách đội TD 7123 6 6 6 0
Phòng Kế Toán Huỳnh Thị Thuỷ ctrách KT
Hoá Sinh Lê Văn Chót ctrách Phổ cập
Hoá Sinh Võ Thị Hiền Ctrách TB-THTN
Cộng 5 0 7 0 0 12 12 0
Toán -Lý Nguyễn Đình Toàn ttcm Toan 812 8 TTCM 3 QLHS 3 CTCĐ 3 2 19 19 0
Toán Toán -Lý Nguyễn Huỳnh Hằng Toan 912 8 8 Toan 73 4 CN: 9.1 4.75 16.75 16.75 -2.25
Lý Toán -Lý Nguyễn Văn Đựng Toán 6123 12 Lý 912 4 CN: 63 4.5 20.5 20.5 1.5
Tin Toán -Lý Nguyễn Ngọc Hiền Toan 712 8 Lý 6123 3 Lý 82 1 CN: 72 4.5 16.5 8 24.5 5.5
Toán -Tin Lê Thị Ngọc Kiều VT: 6123 6 VT: 723 4 VT: 912 4 CN: 61 4.5 18.5 18.5 -0.5
Toán -Tin Lê Thị Hoà Bình con nhỏ 6 VT: 71 6 2 VT: 812 4 QLPM 9.5 15.5 15.5 -0.5
Toán -Lý Phan Văn Hên ctrách Thư viện Lý: 7123 3 Cngh: 912 2 5 5 0
Cộng 42 20 14 12.5 21.25 111.75 119.75 3.75
Sử - Địa Trương Quốc Thâm Sử 63 1 Sử 7123 6 Sử 812 4 Sử 912 2 CN: 92 4.5 17.5 3 20.5 1.5
Sử - Địa Giãng T Ngọc Dung Sử 612 2 6 Đia 6123 3 3 Đia 7123 6 Địa: 812 2 Đia 912 4 TTND 2 19 3 22 3
Văn Văn - Sử Bạch Thị Mai Nhi Văn 613 8 Văn 812 8 CN: 82 4.5 20.5 20.5 1.5
Sử Văn - Sử Nguyễn Văn Nhiệm Văn 7123 12 CN: 71 4.5 16.5 6 22.5 3.5
Địa Văn - gdcd Ng Thị Huỳnh Quyên ttcm
Văn - gdcd Lê Tấn Đat Văn 912 10 Gdcd 6123 3 Gdcd 7123 3 Gdcd 812 2 Gdcd 912 2 20 20 1
Thể Dục Nguyễn Văn Lộc TD: 6123 6 TD: 812 4 4 TD: 912 4 CN: 62 4.5 18.5 18.5 -0.5
Văn Trần Thị Bé Ba ctrách Văn 62 4 4 4 0
Cộng 43 24 17 6 22 4 116 128 10
Hoá - Sinh Phan Thị Năm ttcm Hoá 912 4 Sinh 6123 6 Sinh 812 4 TTCM 3 TKHĐ 2 19 2 21 2
Hoá Hoá - Sinh Phạm T Ánh Nguyệt Sinh 7123 6 6 Sinh 912 6 4 Hoá 812 4 CN: 81 4.5 18.5 18.5 -0.5
Sinh Anh Văn Nguyễn Văn Khen Anh 7123 12 Anh 912 6 18 18 -1
Anh Anh Văn Trương Vĩnh Chinh Anh 6123 12 Anh 812 8 20 20 1
MT Mỹ-Thuật Võ Thị Thoa ctrách VT-TQ MT 6123 3 Cngh 62 2 5 5 0
Mỹ-Thuật Ng Thị Bích Thảo MT: 7123 3 MT: 812 2 MT: 912 2 Cngh 613 4 CN: 73 4.5 Cn 7123 3 18.5 18.5 -0.5
Cộng 37 29 12 7 9 5 99 101 1
127 73 50 25.5 52.25 338.75 360.75 14.75
PHÒNG GD & ĐT CAI LẬY BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN ( KỲ I -2010-2011)
TRƯỜNG THCS PHÚ CƯỜNG ÁP DỤNG: 30/8/2010 đến 12/9/2010 Tuần 3-4 TOAN MAT
Tổ: Gốc Chức Phân Số Phân Số Phân Số Phân Số Kiêm Số Kiêm Số chính Phổ Dư /
CM Đào Tạo Họ và tên GV vụ công tiết công tiết công tiết công tiết nhiệm tiết nhiệm tiết qui cập Tổng Thiếu
1 2 3 4 1 2
Toán -Lý Lâm Hồng Phúc HT BTCB 1 Lý 8.1 1 2 2 0
Lý-KTCN Nguyễn Quang Trình PHT Cngh 812 4 4 4 0
Văn TD-ĐĐ Huỳnh Văn Liêm ctrách Tổng phụ trách đội TD 7123 6 6 6 0
Phòng Kế Toán Huỳnh Thị Thuỷ ctrách KT
Hoá Sinh Lê Văn Chót ctrách Phổ cập
Hoá Sinh Võ Thị Hiền Ctrách TB-THTN
Cộng 5 0 7 0 0 12 12 0
Toán Toán -Lý Nguyễn Huỳnh Hằng Toan 912 8 8 Toan 73 4 CN: 9.1 4.75 16.75 16.75 -2.25
Lý Toán -Lý Nguyễn Văn Đựng Toán 6123 12 Lý 912 4 CN: 63 4.5 20.5 20.5 1.5
Tin Toán -Lý Nguyễn Ngọc Hiền Toan 712 8 Lý 6123 3 Lý 82 1 CN: 72 4.5 16.5 8 24.5 5.5
Toán -Tin Lê Thị Ngọc Kiều VT: 6123 6 VT: 723 4 VT: 912 4 Toan 812 8 CN: 61 4.5 26.5 26.5 7.5
Toán -Tin Lê Thị Hoà Bình con nhỏ 6 VT: 71 6 2 VT: 812 4 QLPM 9.5 15.5 15.5 -0.5
Toán -Lý Phan Văn Hên ctrách Thư viện Lý: 7123 3 Cngh: 912 2 5 5 0
Cộng 34 20 11 17.5 18.25 100.75 108.75 11.75
Sử - Địa Trương Quốc Thâm Sử 63 1 Sử 7123 6 Sử 812 4 Sử 912 2 CN: 92 4.5 17.5 3 20.5 1.5
Sử - Địa Giãng T Ngọc Dung Sử 612 2 6 Đia 6123 3 3 Đia 7123 6 Địa: 812 2 Đia 912 4 TTND 2 19 3 22 3
Văn Văn - Sử Bạch Thị Mai Nhi Văn 613 8 Văn 812 8 CN: 82 4.5 20.5 20.5 1.5
Sử Văn - Sử Nguyễn Văn Nhiệm Văn 7123 12 CN: 71 4.5 16.5 6 22.5 3.5
Địa Văn - gdcd Ng Thị Huỳnh Quyên ttcm
Văn - gdcd Lê Tấn Đat Văn 912 10 Gdcd 6123 3 Gdcd 7123 3 Gdcd 812 2 Gdcd 912 2 20 20 1
Thể Dục Nguyễn Văn Lộc TD: 6123 6 TD: 812 4 4 TD: 912 4 CN: 62 4.5 18.5 18.5 -0.5
Văn Trần Thị Bé Ba ctrách Văn 62 4 4 4 0
Cộng 43
 






Các ý kiến mới nhất