Tài nguyên Website

Violet Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • GoStats.vn Thống kê

    FlagCounter.com Thống kê

    free counters

    Thành viên trực tuyến

    2 khách và 0 thành viên

    Điều tra ý kiến

    Bạn thấy trang này như thế nào?
    Đẹp
    Bình thường
    Đơn điệu
    Ý kiến khác

    Hỗ trợ trực tuyến

    • (Ngô Thanh Tuấn)

    Ảnh ngẫu nhiên

    IMG_0535.jpg IMG_0504.jpg IMG_0553_moi.jpg DSC017111.jpg DSC017711.jpg P1010014.jpg P1010015.jpg BONG_DA.flv 0119.jpg Loan_dem_giang_sinh_2012.swf GHK1_Hai1.swf DSC_00061.jpg DSC01790.jpg DSC_00031.jpg DSC01899.jpg HINH_ANH_HOI_TRAI_26_031.flv DSC01788.jpg THU_THUAT_CHEN_WINDOWS_MEDIA_PLAYER_VAO_POWER_POINT.flv Lichsutruong.swf Chuc_2011_loan.swf

    Choose your Language

    Lời hay ý đẹp

    ""

    Chào mừng quý vị đến với PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN CAI LẬY.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    Lớp 6A2

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: Trường THCS Võ Việt Tân
    Người gửi: Đoàn Thị Mộng Thường (trang riêng)
    Ngày gửi: 16h:46' 23-01-2011
    Dung lượng: 23.5 KB
    Số lượt tải: 1
    Số lượt thích: 0 người
    TỔNG HỢP KẾT QUẢ HỌC KỲ NH 2010 - 2011
    Lớp: 6A2
    STT Họ và tên Toán Lý Sinh Tin Văn Sử Địa NN GDCD Công Nghệ Thể dục Nhạc Mỹ thuật TBHK HK XL TĐ
    1 Lê Bảo Bình 9.7 9.6 9.8 9.4 8.9 9.9 9.8 9.6 9.8 10.0 8.5 10.0 7.9 9.4 Tốt Giỏi HSG
    2 Ngô Quốc Chấn 9.9 9.4 9.8 9.8 9.4 10.0 9.6 9.0 9.9 10.0 10.0 10.0 9.0 9.7 Tốt Giỏi HSG
    3 Nguyễn Ngọc Lan Chi 9.6 9.0 10.0 9.3 8.8 9.7 9.3 9.0 9.7 10.0 9.8 9.7 8.4 9.4 Tốt Giỏi HSG
    4 Nguyễn Hoàng Diễm 9.6 8.6 9.8 9.8 7.9 9.7 9.8 8.5 9.8 9.8 9.7 9.6 7.6 9.2 Tốt Giỏi HSG
    5 Nguyễn Quang Duy 8.3 8.3 8.8 9.3 7.4 9.3 8.9 7.9 8.2 9.4 9.6 8.7 7.3 8.5 Tốt Giỏi HSG
    6 Tống Thị Ngọc Hân 7.6 7.7 9.6 7.8 8.9 8.2 7.8 7.5 9.3 9.9 9.4 8.6 7.4 8.4 Tốt Giỏi HSG
    7 Huỳnh Hữu Chiến Hiền 8.1 8.8 9.4 9.2 8.9 9.0 9.3 7.9 9.0 9.6 8.5 8.8 7.9 8.8 Tốt Giỏi HSG
    8 Nguyễn Chí Hiếu 9.0 7.2 8.6 8.3 6.7 7.6 8.6 7.9 8.1 9.6 9.8 9.4 8.0 8.3 Tốt Giỏi HSG
    9 Nguyễn Minh Hiếu 8.7 8.7 9.3 9.0 7.5 8.7 8.6 9.3 9.6 9.1 9.9 9.1 7.7 8.8 Tốt Giỏi HSG
    10 Phạm Lưu Hồng 5.9 7.4 7.3 8.4 8.0 6.6 7.4 8.2 8.2 8.9 9.8 9.4 8.0 7.8 Tốt Khá HSTT
    11 Nguyễn Anh Khoa 10.0 9.3 10.0 9.6 8.4 9.6 10.0 9.2 9.9 10.0 9.3 9.4 8.9 9.5 Tốt Giỏi HSG
    12 Nguyễn Ngọc Quý Khoa 8.9 8.0 9.7 9.6 7.7 9.7 9.3 8.0 9.7 9.8 9.6 9.4 8.6 9.0 Tốt Giỏi HSG
    13 Nguyễn Thị Thảo Linh 7.6 7.6 9.3 8.1 8.4 9.9 8.9 9.3 9.1 10.0 9.7 9.6 8.0 8.8 Tốt Giỏi HSG
    14 Trần Khánh Linh 8.8 9.5 9.6 9.5 8.2 8.3 9.7 8.3 9.9 9.9 9.8 9.6 9.1 9.2 Tốt Giỏi HSG
    15 Nguyễn Ngọc Hồng Loan 7.4 6.0 9.2 9.1 7.7 7.2 8.1 7.0 9.7 9.8 9.4 9.5 7.7 8.2 Tốt Khá HSTT
    16 Nguyễn Hồ Gia Mẫn 9.5 8.7 10.0 9.8 8.2 10.0 9.8 9.1 10.0 10.0 9.8 8.6 9.0 9.4 Tốt Giỏi HSG
    17 Huỳnh Kim Ngân 9.2 7.9 9.4 9.3 8.2 8.1 8.6 7.8 9.8 9.5 9.6 8.1 8.0 8.7 Tốt Giỏi HSG
    18 Trần Hữu Bình Nguyên 8.8 9.3 9.7 9.2 7.9 9.1 9.6 8.6 9.5 9.9 9.8 8.4 8.1 9.0 Tốt Giỏi HSG
    19 Nguyễn Quỳnh Thảo Như 7.8 8.6 9.1 9.1 8.4 8.0 8.2 8.0 8.7 9.3 9.3 9.9 8.1 8.6 Tốt Giỏi HSG
    20 Nguyễn Duy Quang 7.3 8.0 8.9 8.2 6.2 7.6 7.8 6.6 8.5 9.3 9.0 9.6 6.7 7.8 Tốt Khá HSTT
    21 Huỳnh Xuân Quỳnh 6.7 7.1 8.2 8.4 7.1 6.9 9.4 6.7 8.4 8.7 9.5 8.0 7.9 7.8 Tốt Khá HSTT
    22 Nguyễn Thị Thạch Thảo 7.9 8.2 9.4 9.0 8.7 8.8 9.8 7.6 9.4 10.0 9.9 9.0 8.7 8.9 Tốt Giỏi HSG
    23 Nguyễn Phước Thạnh 9.2 8.6 9.8 9.6 8.7 9.1 9.4 8.2 9.9 9.8 9.4 8.7 7.9 9.1 Tốt Giỏi HSG
    24 Nguyễn Thị Hồng Thúy 8.2 7.2 8.9 9.1 7.8 8.1 8.3 7.6 8.7 9.8 9.5 8.4 7.9 8.4 Tốt Giỏi HSG
    25 Đặng Thị Thuý Tiên 8.6 9.1 10.0 9.5 8.4 9.9 9.9 9.8 9.2 10.0 9.9 9.7 8.6 9.3 Tốt Giỏi HSG
    26 Lê Thanh Tiến 9.8 9.1 10.0 8.6 9.3 8.8 9.6 7.9 9.0 10.0 9.9 9.6 8.1 9.3 Tốt Giỏi HSG
    27 Lê Trương Tín 9.8 8.8 10.0 9.2 8.6 8.9 9.1 8.2 9.6 10.0 10.0 9.8 8.9 9.3 Tốt Giỏi HSG
    28 Âu Nhật Trung 8.8 9.8 9.9 8.3 8.8 9.9 9.5 8.2 9.1 10.0 8.4 9.4 9.3 9.1 Tốt Giỏi HSG
    29 Võ Minh Trường 8.0 8.8 8.8 7.7 7.8 8.7 8.9 7.7 8.0 8.7 7.9 8.1 7.7 8.2 Tốt Giỏi HSG
    30 Nguyễn Quốc Tuấn 9.1 9.4 9.2 8.8 8.1 9.1 9.4 8.0 9.3 9.8 9.6 8.9 7.1 8.9 Tốt Giỏi HSG
    31 Trần Thiện Tùng 9.3 9.2 10.0 9.4 8.9 9.1 8.9 7.8 9.1 10.0 9.4 9.1 8.9 9.2 Tốt Giỏi HSG
    32 Châu Lâm Anh Tú 9.8 8.9 10.0 9.6 8.6 9.3 9.6 9.2 9.7 9.9 8.0 9.7 7.3 9.2 Tốt Giỏi HSG
    33 Lý Phương Uyên 8.0 8.1 9.0 9.3 9.0 7.3 8.8 7.0 9.4 9.5 9.7 9.4 8.9 8.7 Tốt Giỏi HSG
    34 Trần Hương Vy 9.3 7.6 8.7 8.4 9.1 8.8 8.1 7.8 8.9 9.4 9.9 9.6 8.6 8.8 Tốt Giỏi HSG
    35 Trần Quỳnh Vy 8.5 9.2 9.9 7.7 8.7 9.9 10.0 9.7 9.6 10.0 9.8 9.6 8.0 9.2 Tốt Giỏi HSG

     
    Gửi ý kiến