Chào mừng quý vị đến với PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN CAI LẬY.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Ket qua lop 6A4

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Trường THCS Võ Việt Tân
Người gửi: Đoàn Thị Mộng Thường (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:46' 23-01-2011
Dung lượng: 23.5 KB
Số lượt tải: 2
Nguồn: Trường THCS Võ Việt Tân
Người gửi: Đoàn Thị Mộng Thường (trang riêng)
Ngày gửi: 17h:46' 23-01-2011
Dung lượng: 23.5 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
TỔNG HỢP KẾT QUẢ HỌC KỲ NH 2010 - 2011
Lớp: 6A4
STT Họ và tên Toán Lý Sinh Tin Văn Sử Địa NN GDCD Công Nghệ Thể dục Nhạc Mỹ thuật TBHK HK XL TĐ
1 Trương Quốc Bảo 6.5 7.2 6.4 9.2 7.8 6.2 8.0 7.9 6.9 7.2 9.8 7.0 7.1 7.4 Tốt Khá HSTT
2 Trần Thái Điền 8.7 9.2 8.7 8.7 8.9 9.7 9.2 8.6 9.9 9.6 9.3 8.6 8.0 9.0 Tốt Giỏi HSG
3 Lê Huỳnh Bảo Hân 8.8 9.1 9.9 9.8 9.3 9.9 9.4 9.5 9.6 9.6 10.0 9.4 7.9 9.4 Tốt Giỏi HSG
4 Nguyễn Phan Ngọc Hân 9.3 9.0 9.3 9.6 9.4 10.0 9.8 9.7 9.7 9.8 8.7 9.6 8.1 9.4 Tốt Giỏi HSG
5 Lưu Anh Khoa 8.9 9.4 9.6 9.6 8.9 9.4 8.3 9.0 9.6 9.5 8.3 8.5 8.1 9.0 Tốt Giỏi HSG
6 Lê Thanh Thuý Liễu 8.5 9.1 9.3 9.9 9.2 9.9 9.6 8.2 9.5 9.8 9.7 9.2 8.0 9.2 Tốt Giỏi HSG
7 Dương Kiều Khánh Ly 9.5 9.8 9.7 9.6 9.1 9.6 9.6 9.4 9.7 9.7 10.0 9.7 9.3 9.6 Tốt Giỏi HSG
8 Nguyễn Đức Bảo Minh 7.9 9.2 8.6 9.4 8.6 10.0 9.2 8.8 9.3 9.8 9.7 8.2 7.9 8.9 Tốt Giỏi HSG
9 Nguyễn Phương Nam 7.4 9.2 9.0 9.1 8.5 9.9 9.5 8.3 8.7 9.2 9.7 9.7 8.3 8.8 Tốt Giỏi HSG
10 Nguyễn Thị Kim Ngân 8.0 7.1 7.4 8.7 9.2 8.8 8.8 7.9 9.0 8.7 9.8 9.6 8.4 8.6 Tốt Giỏi HSG
11 Võ Trần Thu Ngân 9.7 9.8 9.8 9.9 9.5 9.9 9.8 9.8 9.6 10.0 9.9 9.7 8.9 9.7 Tốt Giỏi HSG
12 Nguyễn Hồng Ngọc 8.3 8.9 9.8 9.7 9.5 10.0 9.7 9.2 9.7 10.0 10.0 9.9 9.0 9.4 Tốt Giỏi HSG
13 Nguyễn Thị Kim Ngọc 7.0 7.9 7.7 9.5 8.6 7.1 8.9 8.2 8.1 9.6 9.8 9.3 8.0 8.4 Tốt Giỏi HSG
14 Trần Thị Kim Ngọc 8.2 8.9 9.4 9.6 9.1 10.0 9.5 9.6 9.4 9.6 9.9 9.6 9.1 9.3 Tốt Giỏi HSG
15 Nguyễn Thị Minh Nguyệt 5.8 9.0 8.5 9.2 8.7 8.4 9.1 7.7 8.7 7.9 9.8 9.6 8.1 8.3 Tốt Khá HSTT
16 Lê Thanh Nhi 9.2 9.3 8.8 9.8 9.3 9.1 9.9 8.7 9.4 9.4 8.0 9.7 8.4 9.2 Tốt Giỏi HSG
17 Nguyễn Ái Nhi 6.9 8.7 8.5 9.7 8.8 9.6 8.8 8.2 9.1 8.3 9.4 9.0 8.0 8.6 Tốt Giỏi HSG
18 Nguyễn Quốc Sỹ 9.0 9.4 8.6 9.0 9.1 9.5 9.5 8.6 9.4 9.6 8.5 8.7 8.3 9.0 Tốt Giỏi HSG
19 Trịnh Võ Phương Thanh 8.6 8.7 8.8 9.6 8.8 8.9 9.1 9.1 9.6 9.7 10.0 9.1 8.0 9.0 Tốt Giỏi HSG
20 Nguyễn Quốc Thảo 7.9 9.0 8.2 8.7 8.6 9.4 8.9 7.8 9.3 8.3 9.0 9.5 8.1 8.6 Tốt Giỏi HSG
21 Mai Quốc Thịnh 9.4 9.0 8.0 9.8 8.8 9.6 9.8 9.0 9.3 8.6 8.5 9.9 8.9 9.1 Tốt Giỏi HSG
22 Trần Khải Thịnh 6.1 7.8 8.3 9.0 8.0 7.5 9.0 9.2 8.3 9.5 9.7 8.9 7.9 8.2 Tốt Khá HSTT
23 Nguyễn Đình Thông 9.1 9.4 8.8 9.3 8.7 9.9 9.6 8.8 9.2 9.6 8.6 10.0 7.9 9.1 Tốt Giỏi HSG
24 Trần Qúi Thường 7.6 8.5 8.9 9.8 9.2 9.7 9.8 9.2 9.7 9.8 9.9 9.9 7.6 9.1 Tốt Giỏi HSG
25 Trần Đức Tín 6.9 8.5 9.2 9.3 8.5 8.6 9.3 8.3 9.1 9.4 9.8 9.9 7.7 8.7 Tốt Giỏi HSG
26 Lục Bữu Toàn 8.1 8.3 7.4 9.3 7.9 8.9 9.1 9.2 9.4 8.1 9.9 9.4 7.3 8.6 Tốt Giỏi HSG
27 Nguyễn Thị Thu Trang 9.4 9.3 9.7 9.1 9.3 9.4 9.8 9.7 9.6 10.0 10.0 9.3 8.6 9.5 Tốt Giỏi HSG
28 Nguyễn Khánh Trâm 7.6 9.1 8.5 9.1 9.1 8.1 9.1 9.4 9.2 9.4 9.9 9.4 8.9 8.9 Tốt Giỏi HSG
29 Bùi Nguyễn Huệ Trúc 8.0 8.8 8.7 8.8 8.5 8.4 9.3 9.3 9.4 10.0 9.8 9.7 8.0 8.9 Tốt Giỏi HSG
30 Nguyễn Thanh Song Trúc 9.0 8.8 9.6 8.8 9.4 9.7 9.7 9.4 9.6 10.0 10.0 9.6 8.6 9.4 Tốt Giỏi HSG
31 Huỳnh Thanh Tuyền 9.4 9.2 9.6 9.7 8.9 9.5 9.5 8.9 10.0 9.9 9.0 8.9 8.1 9.3 Tốt Giỏi HSG
32 Nguyễn Hoàng Khánh Vân 7.7 9.1 8.9 9.6 8.6 9.1 9.8 7.3 9.7 9.7 9.2 9.4 8.4 8.9 Tốt Giỏi HSG
33 Võ Lưu Tường Vi 9.7 9.2 9.8 9.8 9.4 10.0 9.8 9.9 9.9 10.0 10.0 9.7 9.0 9.7 Tốt Giỏi HSG
34 Hồ Bảo Yến 7.0 6.5 9.7 9.6 9.0 10.0 8.9 9.2 9.4 10.0 10.0 10.0 9.1 9.0 Tốt Giỏi HSG
35 Ngô Kim Yến 7.0 7.3 9.8 9.5 8.9 9.6 9.4 9.2 9.5 9.9 9.9 10.0 7.9 8.9 Tốt Giỏi HSG
Lớp: 6A4
STT Họ và tên Toán Lý Sinh Tin Văn Sử Địa NN GDCD Công Nghệ Thể dục Nhạc Mỹ thuật TBHK HK XL TĐ
1 Trương Quốc Bảo 6.5 7.2 6.4 9.2 7.8 6.2 8.0 7.9 6.9 7.2 9.8 7.0 7.1 7.4 Tốt Khá HSTT
2 Trần Thái Điền 8.7 9.2 8.7 8.7 8.9 9.7 9.2 8.6 9.9 9.6 9.3 8.6 8.0 9.0 Tốt Giỏi HSG
3 Lê Huỳnh Bảo Hân 8.8 9.1 9.9 9.8 9.3 9.9 9.4 9.5 9.6 9.6 10.0 9.4 7.9 9.4 Tốt Giỏi HSG
4 Nguyễn Phan Ngọc Hân 9.3 9.0 9.3 9.6 9.4 10.0 9.8 9.7 9.7 9.8 8.7 9.6 8.1 9.4 Tốt Giỏi HSG
5 Lưu Anh Khoa 8.9 9.4 9.6 9.6 8.9 9.4 8.3 9.0 9.6 9.5 8.3 8.5 8.1 9.0 Tốt Giỏi HSG
6 Lê Thanh Thuý Liễu 8.5 9.1 9.3 9.9 9.2 9.9 9.6 8.2 9.5 9.8 9.7 9.2 8.0 9.2 Tốt Giỏi HSG
7 Dương Kiều Khánh Ly 9.5 9.8 9.7 9.6 9.1 9.6 9.6 9.4 9.7 9.7 10.0 9.7 9.3 9.6 Tốt Giỏi HSG
8 Nguyễn Đức Bảo Minh 7.9 9.2 8.6 9.4 8.6 10.0 9.2 8.8 9.3 9.8 9.7 8.2 7.9 8.9 Tốt Giỏi HSG
9 Nguyễn Phương Nam 7.4 9.2 9.0 9.1 8.5 9.9 9.5 8.3 8.7 9.2 9.7 9.7 8.3 8.8 Tốt Giỏi HSG
10 Nguyễn Thị Kim Ngân 8.0 7.1 7.4 8.7 9.2 8.8 8.8 7.9 9.0 8.7 9.8 9.6 8.4 8.6 Tốt Giỏi HSG
11 Võ Trần Thu Ngân 9.7 9.8 9.8 9.9 9.5 9.9 9.8 9.8 9.6 10.0 9.9 9.7 8.9 9.7 Tốt Giỏi HSG
12 Nguyễn Hồng Ngọc 8.3 8.9 9.8 9.7 9.5 10.0 9.7 9.2 9.7 10.0 10.0 9.9 9.0 9.4 Tốt Giỏi HSG
13 Nguyễn Thị Kim Ngọc 7.0 7.9 7.7 9.5 8.6 7.1 8.9 8.2 8.1 9.6 9.8 9.3 8.0 8.4 Tốt Giỏi HSG
14 Trần Thị Kim Ngọc 8.2 8.9 9.4 9.6 9.1 10.0 9.5 9.6 9.4 9.6 9.9 9.6 9.1 9.3 Tốt Giỏi HSG
15 Nguyễn Thị Minh Nguyệt 5.8 9.0 8.5 9.2 8.7 8.4 9.1 7.7 8.7 7.9 9.8 9.6 8.1 8.3 Tốt Khá HSTT
16 Lê Thanh Nhi 9.2 9.3 8.8 9.8 9.3 9.1 9.9 8.7 9.4 9.4 8.0 9.7 8.4 9.2 Tốt Giỏi HSG
17 Nguyễn Ái Nhi 6.9 8.7 8.5 9.7 8.8 9.6 8.8 8.2 9.1 8.3 9.4 9.0 8.0 8.6 Tốt Giỏi HSG
18 Nguyễn Quốc Sỹ 9.0 9.4 8.6 9.0 9.1 9.5 9.5 8.6 9.4 9.6 8.5 8.7 8.3 9.0 Tốt Giỏi HSG
19 Trịnh Võ Phương Thanh 8.6 8.7 8.8 9.6 8.8 8.9 9.1 9.1 9.6 9.7 10.0 9.1 8.0 9.0 Tốt Giỏi HSG
20 Nguyễn Quốc Thảo 7.9 9.0 8.2 8.7 8.6 9.4 8.9 7.8 9.3 8.3 9.0 9.5 8.1 8.6 Tốt Giỏi HSG
21 Mai Quốc Thịnh 9.4 9.0 8.0 9.8 8.8 9.6 9.8 9.0 9.3 8.6 8.5 9.9 8.9 9.1 Tốt Giỏi HSG
22 Trần Khải Thịnh 6.1 7.8 8.3 9.0 8.0 7.5 9.0 9.2 8.3 9.5 9.7 8.9 7.9 8.2 Tốt Khá HSTT
23 Nguyễn Đình Thông 9.1 9.4 8.8 9.3 8.7 9.9 9.6 8.8 9.2 9.6 8.6 10.0 7.9 9.1 Tốt Giỏi HSG
24 Trần Qúi Thường 7.6 8.5 8.9 9.8 9.2 9.7 9.8 9.2 9.7 9.8 9.9 9.9 7.6 9.1 Tốt Giỏi HSG
25 Trần Đức Tín 6.9 8.5 9.2 9.3 8.5 8.6 9.3 8.3 9.1 9.4 9.8 9.9 7.7 8.7 Tốt Giỏi HSG
26 Lục Bữu Toàn 8.1 8.3 7.4 9.3 7.9 8.9 9.1 9.2 9.4 8.1 9.9 9.4 7.3 8.6 Tốt Giỏi HSG
27 Nguyễn Thị Thu Trang 9.4 9.3 9.7 9.1 9.3 9.4 9.8 9.7 9.6 10.0 10.0 9.3 8.6 9.5 Tốt Giỏi HSG
28 Nguyễn Khánh Trâm 7.6 9.1 8.5 9.1 9.1 8.1 9.1 9.4 9.2 9.4 9.9 9.4 8.9 8.9 Tốt Giỏi HSG
29 Bùi Nguyễn Huệ Trúc 8.0 8.8 8.7 8.8 8.5 8.4 9.3 9.3 9.4 10.0 9.8 9.7 8.0 8.9 Tốt Giỏi HSG
30 Nguyễn Thanh Song Trúc 9.0 8.8 9.6 8.8 9.4 9.7 9.7 9.4 9.6 10.0 10.0 9.6 8.6 9.4 Tốt Giỏi HSG
31 Huỳnh Thanh Tuyền 9.4 9.2 9.6 9.7 8.9 9.5 9.5 8.9 10.0 9.9 9.0 8.9 8.1 9.3 Tốt Giỏi HSG
32 Nguyễn Hoàng Khánh Vân 7.7 9.1 8.9 9.6 8.6 9.1 9.8 7.3 9.7 9.7 9.2 9.4 8.4 8.9 Tốt Giỏi HSG
33 Võ Lưu Tường Vi 9.7 9.2 9.8 9.8 9.4 10.0 9.8 9.9 9.9 10.0 10.0 9.7 9.0 9.7 Tốt Giỏi HSG
34 Hồ Bảo Yến 7.0 6.5 9.7 9.6 9.0 10.0 8.9 9.2 9.4 10.0 10.0 10.0 9.1 9.0 Tốt Giỏi HSG
35 Ngô Kim Yến 7.0 7.3 9.8 9.5 8.9 9.6 9.4 9.2 9.5 9.9 9.9 10.0 7.9 8.9 Tốt Giỏi HSG
 






Các ý kiến mới nhất