Tài nguyên Website

Violet Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • GoStats.vn Thống kê

    FlagCounter.com Thống kê

    free counters

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Điều tra ý kiến

    Bạn thấy trang này như thế nào?
    Đẹp
    Bình thường
    Đơn điệu
    Ý kiến khác

    Hỗ trợ trực tuyến

    • (Ngô Thanh Tuấn)

    Ảnh ngẫu nhiên

    IMG_0535.jpg IMG_0504.jpg IMG_0553_moi.jpg DSC017111.jpg DSC017711.jpg P1010014.jpg P1010015.jpg BONG_DA.flv 0119.jpg Loan_dem_giang_sinh_2012.swf GHK1_Hai1.swf DSC_00061.jpg DSC01790.jpg DSC_00031.jpg DSC01899.jpg HINH_ANH_HOI_TRAI_26_031.flv DSC01788.jpg THU_THUAT_CHEN_WINDOWS_MEDIA_PLAYER_VAO_POWER_POINT.flv Lichsutruong.swf Chuc_2011_loan.swf

    Choose your Language

    Lời hay ý đẹp

    ""

    Chào mừng quý vị đến với PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN CAI LẬY.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    Ket qua lop 6A4

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: Trường THCS Võ Việt Tân
    Người gửi: Đoàn Thị Mộng Thường (trang riêng)
    Ngày gửi: 17h:46' 23-01-2011
    Dung lượng: 23.5 KB
    Số lượt tải: 2
    Số lượt thích: 0 người
    TỔNG HỢP KẾT QUẢ HỌC KỲ NH 2010 - 2011
    Lớp: 6A4
    STT Họ và tên Toán Lý Sinh Tin Văn Sử Địa NN GDCD Công Nghệ Thể dục Nhạc Mỹ thuật TBHK HK XL TĐ
    1 Trương Quốc Bảo 6.5 7.2 6.4 9.2 7.8 6.2 8.0 7.9 6.9 7.2 9.8 7.0 7.1 7.4 Tốt Khá HSTT
    2 Trần Thái Điền 8.7 9.2 8.7 8.7 8.9 9.7 9.2 8.6 9.9 9.6 9.3 8.6 8.0 9.0 Tốt Giỏi HSG
    3 Lê Huỳnh Bảo Hân 8.8 9.1 9.9 9.8 9.3 9.9 9.4 9.5 9.6 9.6 10.0 9.4 7.9 9.4 Tốt Giỏi HSG
    4 Nguyễn Phan Ngọc Hân 9.3 9.0 9.3 9.6 9.4 10.0 9.8 9.7 9.7 9.8 8.7 9.6 8.1 9.4 Tốt Giỏi HSG
    5 Lưu Anh Khoa 8.9 9.4 9.6 9.6 8.9 9.4 8.3 9.0 9.6 9.5 8.3 8.5 8.1 9.0 Tốt Giỏi HSG
    6 Lê Thanh Thuý Liễu 8.5 9.1 9.3 9.9 9.2 9.9 9.6 8.2 9.5 9.8 9.7 9.2 8.0 9.2 Tốt Giỏi HSG
    7 Dương Kiều Khánh Ly 9.5 9.8 9.7 9.6 9.1 9.6 9.6 9.4 9.7 9.7 10.0 9.7 9.3 9.6 Tốt Giỏi HSG
    8 Nguyễn Đức Bảo Minh 7.9 9.2 8.6 9.4 8.6 10.0 9.2 8.8 9.3 9.8 9.7 8.2 7.9 8.9 Tốt Giỏi HSG
    9 Nguyễn Phương Nam 7.4 9.2 9.0 9.1 8.5 9.9 9.5 8.3 8.7 9.2 9.7 9.7 8.3 8.8 Tốt Giỏi HSG
    10 Nguyễn Thị Kim Ngân 8.0 7.1 7.4 8.7 9.2 8.8 8.8 7.9 9.0 8.7 9.8 9.6 8.4 8.6 Tốt Giỏi HSG
    11 Võ Trần Thu Ngân 9.7 9.8 9.8 9.9 9.5 9.9 9.8 9.8 9.6 10.0 9.9 9.7 8.9 9.7 Tốt Giỏi HSG
    12 Nguyễn Hồng Ngọc 8.3 8.9 9.8 9.7 9.5 10.0 9.7 9.2 9.7 10.0 10.0 9.9 9.0 9.4 Tốt Giỏi HSG
    13 Nguyễn Thị Kim Ngọc 7.0 7.9 7.7 9.5 8.6 7.1 8.9 8.2 8.1 9.6 9.8 9.3 8.0 8.4 Tốt Giỏi HSG
    14 Trần Thị Kim Ngọc 8.2 8.9 9.4 9.6 9.1 10.0 9.5 9.6 9.4 9.6 9.9 9.6 9.1 9.3 Tốt Giỏi HSG
    15 Nguyễn Thị Minh Nguyệt 5.8 9.0 8.5 9.2 8.7 8.4 9.1 7.7 8.7 7.9 9.8 9.6 8.1 8.3 Tốt Khá HSTT
    16 Lê Thanh Nhi 9.2 9.3 8.8 9.8 9.3 9.1 9.9 8.7 9.4 9.4 8.0 9.7 8.4 9.2 Tốt Giỏi HSG
    17 Nguyễn Ái Nhi 6.9 8.7 8.5 9.7 8.8 9.6 8.8 8.2 9.1 8.3 9.4 9.0 8.0 8.6 Tốt Giỏi HSG
    18 Nguyễn Quốc Sỹ 9.0 9.4 8.6 9.0 9.1 9.5 9.5 8.6 9.4 9.6 8.5 8.7 8.3 9.0 Tốt Giỏi HSG
    19 Trịnh Võ Phương Thanh 8.6 8.7 8.8 9.6 8.8 8.9 9.1 9.1 9.6 9.7 10.0 9.1 8.0 9.0 Tốt Giỏi HSG
    20 Nguyễn Quốc Thảo 7.9 9.0 8.2 8.7 8.6 9.4 8.9 7.8 9.3 8.3 9.0 9.5 8.1 8.6 Tốt Giỏi HSG
    21 Mai Quốc Thịnh 9.4 9.0 8.0 9.8 8.8 9.6 9.8 9.0 9.3 8.6 8.5 9.9 8.9 9.1 Tốt Giỏi HSG
    22 Trần Khải Thịnh 6.1 7.8 8.3 9.0 8.0 7.5 9.0 9.2 8.3 9.5 9.7 8.9 7.9 8.2 Tốt Khá HSTT
    23 Nguyễn Đình Thông 9.1 9.4 8.8 9.3 8.7 9.9 9.6 8.8 9.2 9.6 8.6 10.0 7.9 9.1 Tốt Giỏi HSG
    24 Trần Qúi Thường 7.6 8.5 8.9 9.8 9.2 9.7 9.8 9.2 9.7 9.8 9.9 9.9 7.6 9.1 Tốt Giỏi HSG
    25 Trần Đức Tín 6.9 8.5 9.2 9.3 8.5 8.6 9.3 8.3 9.1 9.4 9.8 9.9 7.7 8.7 Tốt Giỏi HSG
    26 Lục Bữu Toàn 8.1 8.3 7.4 9.3 7.9 8.9 9.1 9.2 9.4 8.1 9.9 9.4 7.3 8.6 Tốt Giỏi HSG
    27 Nguyễn Thị Thu Trang 9.4 9.3 9.7 9.1 9.3 9.4 9.8 9.7 9.6 10.0 10.0 9.3 8.6 9.5 Tốt Giỏi HSG
    28 Nguyễn Khánh Trâm 7.6 9.1 8.5 9.1 9.1 8.1 9.1 9.4 9.2 9.4 9.9 9.4 8.9 8.9 Tốt Giỏi HSG
    29 Bùi Nguyễn Huệ Trúc 8.0 8.8 8.7 8.8 8.5 8.4 9.3 9.3 9.4 10.0 9.8 9.7 8.0 8.9 Tốt Giỏi HSG
    30 Nguyễn Thanh Song Trúc 9.0 8.8 9.6 8.8 9.4 9.7 9.7 9.4 9.6 10.0 10.0 9.6 8.6 9.4 Tốt Giỏi HSG
    31 Huỳnh Thanh Tuyền 9.4 9.2 9.6 9.7 8.9 9.5 9.5 8.9 10.0 9.9 9.0 8.9 8.1 9.3 Tốt Giỏi HSG
    32 Nguyễn Hoàng Khánh Vân 7.7 9.1 8.9 9.6 8.6 9.1 9.8 7.3 9.7 9.7 9.2 9.4 8.4 8.9 Tốt Giỏi HSG
    33 Võ Lưu Tường Vi 9.7 9.2 9.8 9.8 9.4 10.0 9.8 9.9 9.9 10.0 10.0 9.7 9.0 9.7 Tốt Giỏi HSG
    34 Hồ Bảo Yến 7.0 6.5 9.7 9.6 9.0 10.0 8.9 9.2 9.4 10.0 10.0 10.0 9.1 9.0 Tốt Giỏi HSG
    35 Ngô Kim Yến 7.0 7.3 9.8 9.5 8.9 9.6 9.4 9.2 9.5 9.9 9.9 10.0 7.9 8.9 Tốt Giỏi HSG

     
    Gửi ý kiến